henry vii
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Henry VII: Vị vua đầu tiên của triều đại Tudor, trị vì nước Anh từ năm 1485 đến năm 1509. Ông là người đứng đầu nhà Lancaster trong cuộc Chiến tranh Hoa Hồng, đã đánh bại Richard III tại trận Bosworth Field và lên ngôi vua. Ông kết hôn với con gái của Edward IV, từ đó hợp nhất hai dòng họ York và Lancaster.
- Henry VII: Ngoài ra, tên này còn dùng để chỉ Hoàng đế La Mã Thần thánh và Vua của người Đức (1275-1313).
Ví dụ sử dụng
- (Henry VII đã thành lập triều đại Tudor sau khi chiến thắng trong trận Bosworth Field.)
- (Triều đại của Henry VII đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Hoa Hồng ở Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Henry VII figure": chỉ một người có vai trò thống nhất các phe phái đối lập.
- In modern politics, some leaders are seen as Henry VII figures who unite divided factions. (Trong chính trị hiện đại, một số nhà lãnh đạo được xem như những hình mẫu Henry VII, người thống nhất các phe phái chia rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tudor (tính từ): thuộc về triều đại Tudor.
- The Tudor period was a golden age for English literature. (Thời kỳ Tudor là thời kỳ hoàng kim cho văn học Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Monarch: quốc vương (nói chung).
- Founder of a dynasty: người sáng lập một triều đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to play Henry VII": đóng vai trò hòa giải hoặc thống nhất.
- The diplomat tried to play Henry VII by mediating between the warring factions. (Nhà ngoại giao đã cố gắng đóng vai Henry VII bằng cách hòa giải giữa các phe phái đang xung đột.)